钢铁学院鋼鐵學院 nghĩa là gì
Gāng tiě Xué yuànHán Việt: GANG THIẾT HỌC VIỆN
Viện Thép và Sắt Bắc Kinh (tên cũ của 北京科技大學|北京科技大学[Bei3 jing1 Ke1 ji4 Da4 xue2], Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh)
Nghĩa
Gāng tiě Xué yuànHán Việt: GANG THIẾT HỌC VIỆN
- Viện Thép và Sắt Bắc Kinh (tên cũ của 北京科技大學|北京科技大学[Bei3 jing1 Ke1 ji4 Da4 xue2], Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh)
Tiếng Anh: Beijing Steel and Iron Institute (the former name of 北京科技大學|北京科技大学[Bei3 jing1 Ke1 ji4 Da4 xue2], University of Science and Technology Beijing)
Chữ thành phần
- 钢gāng · Hán Việt: gangsteel; hard, strong, tough9 nét · Xem thứ tự nét →
- 铁tiě · Hán Việt: thiếtiron; strong, solid, firm10 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →