钢铁工业鋼鐵工業 nghĩa là gì
gāng tiě gōng yèHán Việt: GANG THIẾT CÔNG NGHIỆP
công nghiệp thép
Nghĩa
gāng tiě gōng yèHán Việt: GANG THIẾT CÔNG NGHIỆP
- công nghiệp thép
Tiếng Anh: steel industry
Chữ thành phần
- 钢gāng · Hán Việt: gangsteel; hard, strong, tough9 nét · Xem thứ tự nét →
- 铁tiě · Hán Việt: thiếtiron; strong, solid, firm10 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →