Từ điển › 钥匙卡钥匙卡鑰匙卡 nghĩa là gìyào shi kǎthẻ chìa khóaNghĩa yào shi kǎthẻ chìa khóaTiếng Anh: keycardChữ thành phần钥yàolock, key9 nét · Xem thứ tự nét →匙chí, shīspoon; surname11 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →