Từ điển › 钥匙洞孔钥匙洞孔鑰匙洞孔 nghĩa là gìyào shi dòng kǒnglỗ khóaNghĩa yào shi dòng kǒnglỗ khóaChữ thành phần钥yàolock, key9 nét · Xem thứ tự nét →匙chí, shīspoon; surname11 nét · Xem thứ tự nét →洞dòng · Hán Việt: đọngcave, grotto, hole, ravine9 nét · Xem thứ tự nét →孔kǒng · Hán Việt: khổngopening, hole, orifice; great4 nét · Xem thứ tự nét →