Từ điển › 钥匙链钥匙链鑰匙鏈 nghĩa là gìyào shi liànmóc khóaNghĩa yào shi liànmóc khóaTiếng Anh: keychainChữ thành phần钥yàolock, key9 nét · Xem thứ tự nét →匙chí, shīspoon; surname11 nét · Xem thứ tự nét →链liànchain, wire; chains, shackles12 nét · Xem thứ tự nét →