Từ điển › 钦佩钦佩欽佩 nghĩa là gìqīn pèingưỡng mộNghĩa qīn pèiHSK 7ngưỡng mộkính trọngkính trọng ai đó rất nhiềuTiếng Anh: to admire; to look up to; to respect sb greatlyChữ thành phần钦qīn · Hán Việt: khâmto respect, to admire; royal9 nét · Xem thứ tự nét →佩pèibelt ornament, pendant; wear at waist, tie to the belt; respect8 nét · Xem thứ tự nét →