Từ điển › 钩住钩住鉤住 nghĩa là gìgōu zhùHán Việt: CÂU TRÚmóc vàoNghĩa gōu zhùHán Việt: CÂU TRÚmóc vàomắc vàodính vàoTiếng Anh: to hook onto; to hitch onto; to catch ontoChữ thành phần钩gōu · Hán Việt: câuhook, barb, sickle; to hook, to link9 nét · Xem thứ tự nét →住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →