Từ điển › 钩儿钩儿鉤兒 nghĩa là gìgōu rbiến thể er hoá của 鉤|钩[gou1]Nghĩa gōu rbiến thể er hoá của 鉤|钩[gou1]Tiếng Anh: erhua variant of 鉤|钩[gou1]Chữ thành phần钩gōu · Hán Việt: câuhook, barb, sickle; to hook, to link9 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →