钩嘴圆尾鹱鉤嘴圓尾鸌 nghĩa là gì
gōu zuǐ yuán wěi hù
(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu Tahiti (Pterodroma rostrata)
Nghĩa
gōu zuǐ yuán wěi hù
- (loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu Tahiti (Pterodroma rostrata)
Tiếng Anh: (bird species of China) Tahiti petrel (Pseudobulweria rostrata)
Chữ thành phần
- 钩gōu · Hán Việt: câuhook, barb, sickle; to hook, to link9 nét · Xem thứ tự nét →
- 嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →
- 圆yuán · Hán Việt: viêncircle; circular, round; complete10 nét · Xem thứ tự nét →
- 尾wěi · Hán Việt: vĩtail; extremity, end; back, rear7 nét · Xem thứ tự nét →
- 鹱hù · Hán Việt: vạcwaterfowl18 nét · Xem thứ tự nét →