Từ điển › 钩头篙钩头篙鉤頭篙 nghĩa là gìgōu tóu gāoHán Việt: CÂU ĐẦU GÀUsào mócNghĩa gōu tóu gāoHán Việt: CÂU ĐẦU GÀUsào mócChữ thành phần钩gōu · Hán Việt: câuhook, barb, sickle; to hook, to link9 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →篙gāo · Hán Việt: gàua pole used to punt a boat16 nét · Xem thứ tự nét →