Từ điển › 钩子钩子鉤子 nghĩa là gìgōu ziHán Việt: CÂU TÍcái mócNghĩa gōu ziHSK 7Hán Việt: CÂU TÍcái mócTiếng Anh: hookChữ thành phần钩gōu · Hán Việt: câuhook, barb, sickle; to hook, to link9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →