钩心斗角鉤心鬥角 nghĩa là gì
gōu xīn dòu jiǎoHán Việt: CÂU TÂM ĐẤU GÓC
biến thể của 勾心鬥角|勾心斗角[gou1 xin1 dou4 jiao3]
Nghĩa
gōu xīn dòu jiǎoHán Việt: CÂU TÂM ĐẤU GÓC
- biến thể của 勾心鬥角|勾心斗角[gou1 xin1 dou4 jiao3]
Tiếng Anh: variant of 勾心鬥角|勾心斗角[gou1 xin1 dou4 jiao3]
Chữ thành phần
- 钩gōu · Hán Việt: câuhook, barb, sickle; to hook, to link9 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →
- 角jiǎo · Hán Việt: gócangle, corner; horn, horn-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →