Từ điển › 钩扣钩扣鉤扣 nghĩa là gìgōu kòuHán Việt: CÂU KHẤUmócNghĩa gōu kòuHán Việt: CÂU KHẤUmócTiếng Anh: hookChữ thành phần钩gōu · Hán Việt: câuhook, barb, sickle; to hook, to link9 nét · Xem thứ tự nét →扣kòu · Hán Việt: khấuto detain; to knock, to tap; button6 nét · Xem thứ tự nét →