钩稽鈎稽 · 鉤稽 nghĩa là gì
gōu jīHán Việt: CÂU GHÊ
biến thể của 鉤稽|钩稽[gou1 ji1]
Nghĩa (2 cách đọc)
gōu jīHán Việt: CÂU GHÊ
- biến thể của 鉤稽|钩稽[gou1 ji1]
Tiếng Anh: variant of 鉤稽|钩稽[gou1 ji1]
gōu jīHán Việt: CÂU GHÊ
- khảo sát
- điều tra
- kiểm toán (sổ sách, tài khoản, v.v.)
Tiếng Anh: to explore; to investigate; to audit (accounts, books etc)