钩端螺旋体病鉤端螺旋體病 nghĩa là gì
gōu duān luó xuán tǐ bìng
bệnh xoắn khuẩn
Nghĩa
gōu duān luó xuán tǐ bìng
- bệnh xoắn khuẩn
Tiếng Anh: leptospirosis
Chữ thành phần
- 钩gōu · Hán Việt: câuhook, barb, sickle; to hook, to link9 nét · Xem thứ tự nét →
- 端duān · Hán Việt: đoanend, extreme; head; beginning14 nét · Xem thứ tự nét →
- 螺luóspiral shell, conch; spiral17 nét · Xem thứ tự nét →
- 旋xuán · Hán Việt: toànto revolve, to orbit, to return11 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →