Từ điển › 钩编钩编鉤編 nghĩa là gìgōu biānHán Việt: CÂU BIÊNmócNghĩa gōu biānHán Việt: CÂU BIÊNmócTiếng Anh: to crochetChữ thành phần钩gōu · Hán Việt: câuhook, barb, sickle; to hook, to link9 nét · Xem thứ tự nét →编biān · Hán Việt: biênto knit, to weave; to arrange, to compile12 nét · Xem thứ tự nét →