Từ điển › 钩花钩花鉤花 nghĩa là gìgōu huāHán Việt: CÂU HOAmócNghĩa gōu huāHán Việt: CÂU HOAmócTiếng Anh: to crochetChữ thành phần钩gōu · Hán Việt: câuhook, barb, sickle; to hook, to link9 nét · Xem thứ tự nét →花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →