Từ điển › 钩针钩针鉤針 nghĩa là gìgōu zhēnHán Việt: CÂU CHÂMkim mócNghĩa gōu zhēnHán Việt: CÂU CHÂMkim mócque mócTiếng Anh: crochet hook; crochet needleChữ thành phần钩gōu · Hán Việt: câuhook, barb, sickle; to hook, to link9 nét · Xem thứ tự nét →针zhēn · Hán Việt: châmneedle, pin, tack; acupuncture7 nét · Xem thứ tự nét →