Từ điển › 钱三强钱三强錢三強 nghĩa là gìQián Sān qiángHán Việt: TIỀN TAM CÀNGTiền Tam CườngNghĩa Qián Sān qiángHán Việt: TIỀN TAM CÀNGTiền Tam CườngTiếng Anh: Qian SanqiangChữ thành phần钱qián · Hán Việt: tiềnmoney, currency, coins10 nét · Xem thứ tự nét →三sān · Hán Việt: tamthree3 nét · Xem thứ tự nét →强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →