Từ điển › 钱包钱包錢包 nghĩa là gìqián bāoHán Việt: TIỀN BAOvíNghĩa qián bāoHSK 1Hán Việt: TIỀN BAOPhổ biến #4411víbóp tiềnTiếng Anh: purse; walletChữ thành phần钱qián · Hán Việt: tiềnmoney, currency, coins10 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →