Từ điển › 钱夹钱夹錢夾 nghĩa là gìqián jiāHán Việt: TIỀN GIÁPví tiềnNghĩa qián jiāHán Việt: TIỀN GIÁPví tiềnphiên âm Đài Loan [qian2 jia2]Tiếng Anh: wallet; Taiwan pr. [qian2 jia2]Chữ thành phần钱qián · Hán Việt: tiềnmoney, currency, coins10 nét · Xem thứ tự nét →夹jiā · Hán Việt: giápto support; to be wedged between6 nét · Xem thứ tự nét →