Từ điển › 钱币钱币錢幣 nghĩa là gìqián bìHán Việt: TIỀN GIẺtiềnNghĩa qián bìHán Việt: TIỀN GIẺtiềnTiếng Anh: money (esp. coins)Chữ thành phần钱qián · Hán Việt: tiềnmoney, currency, coins10 nét · Xem thứ tự nét →币bì · Hán Việt: giẻcurrency, coins, legal tender4 nét · Xem thứ tự nét →