Từ điển › 钱树钱树錢樹 nghĩa là gìqián shùHán Việt: TIỀN THỤcây tiềnNghĩa qián shùHán Việt: TIỀN THỤcây tiềngái mại dâmgà đẻ trứng vàngChữ thành phần钱qián · Hán Việt: tiềnmoney, currency, coins10 nét · Xem thứ tự nét →树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →