Từ điển › 钱物钱物錢物 nghĩa là gìqián wùHán Việt: TIỀN VẬTtiền và vật có giá trịNghĩa qián wùHán Việt: TIỀN VẬTtiền và vật có giá trịTiếng Anh: money and things of valueChữ thành phần钱qián · Hán Việt: tiềnmoney, currency, coins10 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →