Từ điển › 钱袋钱袋錢袋 nghĩa là gìqián dàiHán Việt: TIỀN ĐÃYví tiềnNghĩa qián dàiHán Việt: TIỀN ĐÃYví tiềnbóp tiềnTiếng Anh: wallet; purse; money bagChữ thành phần钱qián · Hán Việt: tiềnmoney, currency, coins10 nét · Xem thứ tự nét →袋dài · Hán Việt: đãybag, sack; pocket, pouch11 nét · Xem thứ tự nét →