Từ điển › 钱财钱财錢財 nghĩa là gìqián cáiHán Việt: TIỀN TÀIcủa cảiNghĩa qián cáiHSK 7Hán Việt: TIỀN TÀIcủa cảitiền bạcTiếng Anh: wealth; moneyChữ thành phần钱qián · Hán Việt: tiềnmoney, currency, coins10 nét · Xem thứ tự nét →财cái · Hán Việt: tàiriches, wealth, valuables7 nét · Xem thứ tự nét →