Từ điển › 钻井平台钻井平台鑽井平台 nghĩa là gìzuān jǐng píng táigiàn khoan (dầu)Nghĩa zuān jǐng píng táigiàn khoan (dầu)Tiếng Anh: (oil) drilling platformChữ thành phần钻zuāndiamond; to bore, to drill, to pierce10 nét · Xem thứ tự nét →井jǐng · Hán Việt: tỉnhwell, mine shaft, pit4 nét · Xem thứ tự nét →平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →