Từ điển › 钻劲钻劲鑽勁 nghĩa là gìzuān jìntập trung vào nhiệm vụNghĩa zuān jìntập trung vào nhiệm vụTiếng Anh: application to the taskChữ thành phần钻zuāndiamond; to bore, to drill, to pierce10 nét · Xem thứ tự nét →劲jìn · Hán Việt: cứngstrong, tough, unyielding; power, energy7 nét · Xem thứ tự nét →