Từ điển › 钻卡钻卡鑽卡 nghĩa là gìzuàn qiǎđầu kẹp mũi khoanNghĩa zuàn qiǎđầu kẹp mũi khoanTiếng Anh: drill chuckChữ thành phần钻zuāndiamond; to bore, to drill, to pierce10 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →