钻圈鑽圈 nghĩa là gì
zuān quān
nhảy qua vòng (như trong biểu diễn xiếc)
Nghĩa
zuān quān
- nhảy qua vòng (như trong biểu diễn xiếc)
Tiếng Anh: jumping through hoops (as acrobatic show)
zuān quān
nhảy qua vòng (như trong biểu diễn xiếc)
Tiếng Anh: jumping through hoops (as acrobatic show)