Từ điển › 钻戒钻戒鑽戒 nghĩa là gìzuàn jiènhẫn kim cươngNghĩa zuàn jiènhẫn kim cươngLT:隻|只[zhi1]Tiếng Anh: diamond ring; CL:隻|只[zhi1]Chữ thành phần钻zuāndiamond; to bore, to drill, to pierce10 nét · Xem thứ tự nét →戒jiè · Hán Việt: giớito warn, to admonish; to swear off, to avoid7 nét · Xem thứ tự nét →