Từ điển › 钻探钻探鑽探 nghĩa là gìzuān tàntiến hành khoan thăm dòNghĩa zuān tàntiến hành khoan thăm dòTiếng Anh: to conduct exploratory drillingChữ thành phần钻zuāndiamond; to bore, to drill, to pierce10 nét · Xem thứ tự nét →探tàn · Hán Việt: thámto find, to locate; to grope for, to search for11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 钻探钻探机zuān tàn jī máy khoan