Từ điển › 钻机钻机鑽機 nghĩa là gìzuàn jīmáy khoanNghĩa zuàn jīmáy khoanTiếng Anh: drilling machineChữ thành phần钻zuāndiamond; to bore, to drill, to pierce10 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →