Từ điển › 钻洞钻洞鑽洞 nghĩa là gìzuān dòngkhoanNghĩa zuān dòngkhoanchuirò qua đường hầmTiếng Anh: to bore; to burrow; to crawl through a tunnelChữ thành phần钻zuāndiamond; to bore, to drill, to pierce10 nét · Xem thứ tự nét →洞dòng · Hán Việt: đọngcave, grotto, hole, ravine9 nét · Xem thứ tự nét →