Từ điển › 钻版钻版鑽版 nghĩa là gìzuān bǎnkhắc mộc bản (ví dụ: để in ấn)Nghĩa zuān bǎnkhắc mộc bản (ví dụ: để in ấn)Tiếng Anh: to cut a woodblock (e.g. for printing)Chữ thành phần钻zuāndiamond; to bore, to drill, to pierce10 nét · Xem thứ tự nét →版bǎn · Hán Việt: bảnprinting block, edition; register; volume, version8 nét · Xem thứ tự nét →