钻石王老五鑽石王老五 nghĩa là gì
zuàn shí wáng lǎo wǔ
người độc thân sáng giá
Nghĩa
zuàn shí wáng lǎo wǔ
- người độc thân sáng giá
- đối tượng nam hấp dẫn
Tiếng Anh: highly eligible bachelor; desirable male partner
Chữ thành phần
- 钻zuāndiamond; to bore, to drill, to pierce10 nét · Xem thứ tự nét →
- 石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →
- 王wáng · Hán Việt: vươngking, ruler; royal; surname4 nét · Xem thứ tự nét →
- 老lǎo · Hán Việt: lãoold, aged; experienced6 nét · Xem thứ tự nét →
- 五wǔ · Hán Việt: ngũfive; surname4 nét · Xem thứ tự nét →