Từ điển › 钻研钻研鑽研 nghĩa là gìzuān yánnghiên cứu tỉ mỉNghĩa zuān yánHSK 7nghiên cứu tỉ mỉđi sâu vàoTiếng Anh: to study meticulously; to delve intoChữ thành phần钻zuāndiamond; to bore, to drill, to pierce10 nét · Xem thứ tự nét →研yán · Hán Việt: nghiên, nghiền, nghiến, nghiệnto grind, to rub; to study, to research9 nét · Xem thứ tự nét →