钻进鑽進 nghĩa là gì
zuān jìn
chui vào
Nghĩa
zuān jìn
- chui vào
- đi sâu vào (học tập, công việc, v.v.)
- chen vào
Tiếng Anh: to get into; to dig into (studies, job etc); to squeeze into
zuān jìn
chui vào
Tiếng Anh: to get into; to dig into (studies, job etc); to squeeze into