Từ điển › 铁三铁三鐵三 nghĩa là gìtiě sānHán Việt: THIẾT TAMba môn phối hợpNghĩa tiě sānHán Việt: THIẾT TAMba môn phối hợpTiếng Anh: triathlonChữ thành phần铁tiě · Hán Việt: thiếtiron; strong, solid, firm10 nét · Xem thứ tự nét →三sān · Hán Việt: tamthree3 nét · Xem thứ tự nét →