Từ điển › 铁人铁人鐵人 nghĩa là gìTiě rénHán Việt: THIẾT NHÂNIronmanNghĩa Tiě rénHán Việt: THIẾT NHÂNIronmanTiếng Anh: IronmanChữ thành phần铁tiě · Hán Việt: thiếtiron; strong, solid, firm10 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 铁人铁人三项tiě rén sān xiàng ba môn phối hợp