Từ điển › 铁匠铁匠鐵匠 nghĩa là gìtiě jiangthợ rènNghĩa tiě jiangthợ rèncông nhân sắtTiếng Anh: blacksmith; ironworkerChữ thành phần铁tiě · Hán Việt: thiếtiron; strong, solid, firm10 nét · Xem thứ tự nét →匠jiàngartisan, craftsman, workman6 nét · Xem thứ tự nét →