铁山区鐵山區 nghĩa là gì
Tiě shān Qū · Tiě shān qūHán Việt: THIẾT SƠN KHU
Tieshan, a district of Huangshi City 黃石市|黄石市[Huang2 shi2 Shi4], Hubei
Nghĩa (2 cách đọc)
Tiě shān QūHán Việt: THIẾT SƠN KHU
Tiếng Anh: Tieshan, a district of Huangshi City 黃石市|黄石市[Huang2 shi2 Shi4], Hubei
Tiě shān qūHán Việt: THIẾT SƠN KHU
- Quận Tieshan của thành phố Huangshi 黃石市|黄石市[Huang2 shi2 shi4], Hồ Bắc