Từ điển › 铁杉铁杉鐵杉 nghĩa là gìtiě shānTsuga chinensisNghĩa tiě shānTsuga chinensisTiếng Anh: Tsuga chinensisChữ thành phần铁tiě · Hán Việt: thiếtiron; strong, solid, firm10 nét · Xem thứ tự nét →杉shānvarious species of pine and fir7 nét · Xem thứ tự nét →