Từ điển › 铁杖铁杖鐵杖 nghĩa là gìtiě zhàngHán Việt: THIẾT TRƯỢNGgậy thépNghĩa tiě zhàngHán Việt: THIẾT TRƯỢNGgậy thépgậy sắtTiếng Anh: steel staff; steel stickChữ thành phần铁tiě · Hán Việt: thiếtiron; strong, solid, firm10 nét · Xem thứ tự nét →杖zhàng · Hán Việt: trượngcane, walking stick7 nét · Xem thứ tự nét →