Từ điển › 铁路线铁路线鐵路線 nghĩa là gìtiě lù xiàntuyến đường sắtNghĩa tiě lù xiàntuyến đường sắtTiếng Anh: railway lineChữ thành phần铁tiě · Hán Việt: thiếtiron; strong, solid, firm10 nét · Xem thứ tự nét →路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →