Từ điển › 铃声铃声鈴聲 nghĩa là gìlíng shēngchuông âmNghĩa líng shēngHSK 5chuông âmnhạc chuôngtiếng chuôngngân vangTiếng Anh: ring; ringtone; bell stroke; tintinnabulationChữ thành phần铃língsmall bell10 nét · Xem thứ tự nét →声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →