Từ điển › 铃铛铃铛鈴鐺 nghĩa là gìlíng dangchuông nhỏNghĩa líng dangchuông nhỏLT:隻|只[zhi1]Tiếng Anh: little bell; CL:隻|只[zhi1]Chữ thành phần铃língsmall bell10 nét · Xem thứ tự nét →铛dāngfrying pan; warming vessel11 nét · Xem thứ tự nét →