Từ điển › 铃鼓铃鼓鈴鼓 nghĩa là gìlíng gǔtrống lắc (nhạc cụ)Nghĩa líng gǔtrống lắc (nhạc cụ)chuông và trốngTiếng Anh: tambourine (musical instrument); bell and drumChữ thành phần铃língsmall bell10 nét · Xem thứ tự nét →鼓gǔdrum; to beat, to strike; to rouse13 nét · Xem thứ tự nét →