Từ điển › 铅垂线铅垂线鉛垂線 nghĩa là gìqiān chuí xiàndây dọiNghĩa qiān chuí xiàndây dọiTiếng Anh: plumblineChữ thành phần铅qiān · Hán Việt: duyênlead10 nét · Xem thứ tự nét →垂chuí · Hán Việt: thùyto hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near8 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →