Từ điển › 铅字铅字鉛字 nghĩa là gìqiān zìHán Việt: DUYÊN TỰchữ in; chữ rờiNghĩa qiān zìHán Việt: DUYÊN TỰchữ in; chữ rờiTiếng Anh: (printing) type; movable lettersChữ thành phần铅qiān · Hán Việt: duyênlead10 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →